擾頻 nhiễu tần Hán Việt: nhiễu tần Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 頻 (tần)Hán Việtnhiễu tầnCấu tạo擾 + 頻 · nhiễu + tần nghĩa thành phần: nhiễu + tần Nghĩa EngCihui scrambled