扱地 tráp địa Hán Việt: tráp địa Tổng quan Cấu tạo: 扱 (tráp) + 地 (địa)Hán Việttráp địaTừ loạiđộngCấu tạo扱 + 地 · tráp + địa nghĩa thành phần: tráp + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quỳ lạyBiên soạn kneel and bow with both hands touching the groundEngCihui 扱地 ìdì v.o. kneel and bow with both hands touching the ground Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产