扱衽

tráp nhẫm

Hán Việt: tráp nhẫm

Tổng quan

Thọc tay vào vạt áo.☸

Cấu tạo: 扱 (tráp) + 衽 (nhẫm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扱衽 hārèn v.o. tuck a garment into one's girdle

Eng

  • Cihui 扱衽 hārèn v.o. tuck a garment into one's girdle

Từ liên quan

Gần nghĩa

扱納 · 衽席 · 扱1. · 扱2. · 扱免 · 扱地 · 扱鞋 · 衽发