扱衽 tráp nhẫm Hán Việt: tráp nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 扱 (tráp) + 衽 (nhẫm)Hán Việttráp nhẫmCấu tạo扱 + 衽 · tráp + nhẫm nghĩa thành phần: tráp + nhẫm Nghĩa EngCihui 扱衽 hārèn v.o. tuck a garment into one's girdle