扳子

bān ziban tử

Hán Việt: ban tử · Pinyin: bān zi

Tổng quan

cờ lê

新华 · Tân Hoa Đại lục

扳手。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

開啟瓶塞或螺帽的工具。也稱為「扳手」、「搬子」。

Cấu tạo: 扳 (ban) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ lết
  • Cihui LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開啟瓶塞或螺帽的工具。也稱為「扳手」、「搬子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扳手。

Eng

  • Cihui spanner; wrench

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿