扳開

ban khai

Hán Việt: ban khai

Tổng quan

vặn bung ra: uốn tách ra

Cấu tạo: (ban) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vặn bung ra: uốn tách ra

Eng

  • Cihui 扳開 bānkāi r.v. pull out; pull to open