扳开 ban khai Hán Việt: ban khai Tổng quan uốn tách ra Cấu tạo: 扳 (ban) + 開 (khai)Hán Việtban khaiTừ loạitínhCấu tạo扳 + 開 · ban + khai nghĩa thành phần: ban + khai Nghĩa ViệtCihui vặn bung ra: uốn tách raBiên soạn 扳開 bānkāi r.v. pull out; pull to openEngCihui 扳開 bānkāi r.v. pull out; pull to open Từ liên quan Gần nghĩa开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例