扳成 ban thành Hán Việt: ban thành Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 成 (thành)Hán Việtban thànhCấu tạo扳 + 成 · ban + thành nghĩa thành phần: ban + thành Nghĩa EngCihui 扳成 ānchéng r.v. 1. manipulate into 2. <sport> turn (score) into