扳手

bān shǒu ban thủ

Hán Việt: ban thủ · Pinyin: bān shǒu

Tổng quan

cờ lê | mỏ lết | đòn bẩy (trên máy móc)

Cấu tạo: (ban) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ lê | mỏ lết | đòn bẩy (trên máy móc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.器具上用手扳動的部分。 2.開啟瓶塞、旋轉螺釘頭或螺帽的工具。也稱為「扳子」、「搬子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拧紧或松开螺丝、螺母等的工具。也叫扳子;器具上用手扳动的部分。

Eng

  • CC-CEDICT spanner|wrench|lever (on a machine)
  • Cihui spanner; wrench; lever (on a machine)