扳扯 ban xả Hán Việt: ban xả Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 扯 (xả)Hán Việtban xảCấu tạo扳 + 扯 · ban + xả nghĩa thành phần: ban + xả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牽扯、牽連。《紅樓夢》第六八回:「但這張華素與小的有仇,故意扳扯小的在內。」