扳機

bān jī ban ki

Hán Việt: ban ki · Pinyin: bān jī

Tổng quan

cò súng

Cấu tạo: (ban) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cò súng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枪上的机件,射击时用手扳动它使枪弹射出。也叫枪机。

Eng

  • CC-CEDICT (gun) trigger
  • Cihui (gun) trigger