扳留 ban lưu Hán Việt: ban lưu Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 留 (lưu)Hán Việtban lưuCấu tạo扳 + 留 · ban + lưu nghĩa thành phần: ban + lưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攀留挽住。《宋元戲文輯佚.鶯燕爭春詐妮子調風月》:「心相愛方此綢繆,如何便回庭院?扳留你扯住羅裙,連三步到你跟前。」