扳话 ban thoại Hán Việt: ban thoại Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 话 (thoại)Hán Việtban thoạiCấu tạo扳 + 话 · ban + thoại nghĩa thành phần: ban + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 閒談、交談。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「興哥並無言語,三巧兒自己心虛,覺得滿臉慚愧,不敢殷勤上前扳話。」也作「扳談」。