扳谈 ban đàm Hán Việt: ban đàm Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 谈 (đàm)Hán Việtban đàmCấu tạo扳 + 谈 · ban + đàm nghĩa thành phần: ban + đàm Từ liên quan Từ đồng nghĩa攀谈