扳轉 ban chuyển Hán Việt: ban chuyển Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 轉 (chuyển)Hán Việtban chuyểnCấu tạo扳 + 轉 · ban + chuyển nghĩa thành phần: ban + chuyển Nghĩa EngCihui 扳轉 ānzhuǎn v. turn