扳道

bān dào ban đạo

Hán Việt: ban đạo · Pinyin: bān dào

Tổng quan

chuyển ray đường sắt

Cấu tạo: (ban) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển ray đường sắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扳動列車軌道轉換至另一股軌道。也稱為「轉轍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扳动道岔使列车由一组轨道转到另一组轨道上:~工。

Eng

  • CC-CEDICT railroad switch
  • Cihui railroad switch