扶佐

phù tá

Hán Việt: phù tá

Tổng quan

Giúp đỡ. Ta vẫn nói trại thành Phò tá

Cấu tạo: 扶 (phù) + 佐 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ
  • Tần suất từ Giúp đỡ. Ta vẫn nói trại thành Phò tá.; iúp đỡ. Ta vẫn nói trại thành Phò tá

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥