扶倾 phù khuynh Hán Việt: phù khuynh Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 倾 (khuynh)Hán Việtphù khuynhCấu tạo扶 + 倾 · phù + khuynh nghĩa thành phần: phù + khuynh