扶寸 phù thốn Hán Việt: phù thốn Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 寸 (thốn)Hán Việtphù thốnCấu tạo扶 + 寸 · phù + thốn nghĩa thành phần: phù + thốn