扶志 phù chí Hán Việt: phù chí Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 志 (chí)Hán Việtphù chíCấu tạo扶 + 志 · phù + chí nghĩa thành phần: phù + chí Nghĩa EngCihui 扶志 fúzhì v.o. nurture the will to aggrandizement