扶挽 phù vãn Hán Việt: phù vãn Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 挽 (vãn)Hán Việtphù vãnCấu tạo扶 + 挽 · phù + vãn nghĩa thành phần: phù + vãn