扶揄

fú yúphù du

Hán Việt: phù du · Pinyin: fú yú

Tổng quan

đưa lên cao

Cấu tạo: 扶 (phù) + 揄 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán dương
  • Biên soạn v. raise high; uphold

Eng

  • Cihui to raise high; to uphold

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶余 · 扶养 · 扶助 · 扶南 · 扶危