扶揄
phù du
Hán Việt: phù du · Pinyin: fú yú
Tổng quan
đưa lên cao | tán dương
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa lên cao | tán dương
Eng
- CC-CEDICT to raise high|to uphold
- Cihui to raise high; to uphold
Hán Việt: phù du · Pinyin: fú yú
đưa lên cao | tán dương