扶搖

fú yáo phù diêu

Hán Việt: phù diêu · Pinyin: fú yáo

Tổng quan

gió lốc: cơn lốc

Cấu tạo: (phù) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió lốc: cơn lốc

Eng

  • Cihui 扶搖 úyáo n. <wr.> cyclone; twister