扶整 phù chỉnh Hán Việt: phù chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 整 (chỉnh)Hán Việtphù chỉnhCấu tạo扶 + 整 · phù + chỉnh nghĩa thành phần: phù + chỉnh