扶曳 phù duệ Hán Việt: phù duệ Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 曳 (duệ)Hán Việtphù duệCấu tạo扶 + 曳 · phù + duệ nghĩa thành phần: phù + duệ