扶本 phù bổn Hán Việt: phù bổn Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 本 (bổn)Hán Việtphù bổnCấu tạo扶 + 本 · phù + bổn nghĩa thành phần: phù + bổn Nghĩa EngCihui 扶本 úběn v.o. nurture the will to aggrandizement