扶根 phù căn Hán Việt: phù căn Tổng quan phù căn (術語)扶塵根之略。☸ Cấu tạo: 扶 (phù) + 根 (căn)Hán Việtphù cănCấu tạo扶 + 根 · phù + căn nghĩa thành phần: phù + căn Nghĩa ViệtCihui phù căn (術語)扶塵根之略。☸