扶櫬

phù sấn

Hán Việt: phù sấn

Tổng quan

Cấu tạo: 扶 (phù) + 櫬 (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扶櫬 fúchèn ►See ¹fúlíng

Eng

  • Cihui 扶櫬 fúchèn ►See ¹fúlíng

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶餘 · 扶養 · 扶助 · 扶南 · 扶危