扶殘 fú cán · phù tàn Hán Việt: phù tàn · Pinyin: fú cán Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 殘 (tàn)Pinyinfú cánHán Việtphù tànCấu tạo扶 + 殘 · phù + tàn nghĩa thành phần: phù + tàn