扶靈 phù linh Hán Việt: phù linh Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 靈 (linh)Hán Việtphù linhCấu tạo扶 + 靈 · phù + linh nghĩa thành phần: phù + linh Nghĩa EngCihui 扶靈 fúlíng v.o. escort a casket/coffin; serve as a pallbearer