扶犁手 phù lê thủ Hán Việt: phù lê thủ Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 犁 (lê) + 手 (thủ)Hán Việtphù lê thủCấu tạo扶 + 犁 + 手 · phù + lê + thủ nghĩa thành phần: phù + lê + thủ