扶疾 phù tật Hán Việt: phù tật Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 疾 (tật)Hán Việtphù tậtCấu tạo扶 + 疾 · phù + tật nghĩa thành phần: phù + tật Nghĩa EngCihui 扶疾 újí v.o. work while in ill health