扶蘇 fú sū · phù tô Hán Việt: phù tô · Pinyin: fú sū Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 蘇 (tô)Pinyinfú sūHán Việtphù tôCấu tạo扶 + 蘇 · phù + tô nghĩa thành phần: phù + tô