扶起 phù khởi Hán Việt: phù khởi Tổng quan nâng dậy Cấu tạo: 扶 (phù) + 起 (khởi)Hán Việtphù khởiCấu tạo扶 + 起 · phù + khởi nghĩa thành phần: phù + khởi Nghĩa ViệtCihui nâng dậyEngCihui 扶起 fúqǐ r.v. help sb. get up (from the ground/etc.)