扶陽 phù dương Hán Việt: phù dương Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 陽 (dương)Hán Việtphù dươngCấu tạo扶 + 陽 · phù + dương nghĩa thành phần: phù + dương Nghĩa EngCihui 扶陽 úyáng v.o. <Ch. med.> support the yáng