扶養
phù dưỡng
Hán Việt: phù dưỡng · Pinyin: fú yǎng
Tổng quan
nuôi dưỡng | nuôi nấng | chăm sóc
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi dưỡng | nuôi nấng | chăm sóc
- Cihui phù dưỡng phù dưỡng ☆Giúp đỡ nuôi nấng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 扶育教養。漢.劉向《古列女傳.卷一.母儀.魏芒慈母》:「芒卯之妻,五子後母,慈惠仁義,扶養假子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 养活:把孩子~成人。
Eng
- CC-CEDICT to foster|to bring up|to raise
- Cihui to foster; to bring up; to raise
ja
- JMdict support (e.g. of one's dependents)|maintenance