批下 phê hạ Hán Việt: phê hạ Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 下 (hạ)Hán Việtphê hạCấu tạo批 + 下 · phê + hạ nghĩa thành phần: phê + hạ Nghĩa EngCihui 批下 īxià r.v. approve; sanction