批書 pī shū · phê thư Hán Việt: phê thư · Pinyin: pī shū Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 書 (thư)Pinyinpī shūHán Việtphê thưCấu tạo批 + 書 · phê + thư nghĩa thành phần: phê + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过有关部门批署的证明; 批写;记述。Tân Hoa Tự Điển 1.经过有关部门批署的证明。 2.批写;记述。