批价

pī jiàphê giá

Hán Việt: phê giá · Pinyin: pī jià

Tổng quan

giá bán buôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

核算價錢。如:「請將藥單子拿去批價。」

Cấu tạo: 批 (phê) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết toán thanh toán
  • Cihui trả hoá đơn
  • Tần suất từ giá bán buôn , quyết toán thanh toán , trả hoá đơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 核算價錢。如:「請將藥單子拿去批價。」

Eng

  • Cihui wholesale price; to settle an account; to pay a bill
  • Tần suất từ wholesale price; to settle an account; to pay a bill

Từ liên quan

Gần nghĩa

价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款