批傾 pī qīng · phê khuynh Hán Việt: phê khuynh · Pinyin: pī qīng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 傾 (khuynh)Pinyinpī qīngHán Việtphê khuynhCấu tạo批 + 傾 · phê + khuynh nghĩa thành phần: phê + khuynh