批其颊 phê kì giáp Hán Việt: phê kì giáp Tổng quan Tát (vả Cấu tạo: 批 (phê) + 其 (kì) + 颊 (giáp)Hán Việtphê kì giápCấu tạo批 + 其 + 颊 · phê + kì + giáp nghĩa thành phần: phê + kì + giáp Nghĩa ViệtCihui Tát (vả