批削

pī xuē phê tước

Hán Việt: phê tước · Pinyin: pī xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批評改正。《紅樓夢》第一七、一八回:「我倒想了一對,大家批削改正。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 批改删削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.批改删削。

Eng

  • Cihui 批削 pīxuē v. improve (a text written by another)