批办
phê bạn
Hán Việt: phê bạn · Pinyin: pī bàn
Tổng quan
phê duyệt và thực hiện
批准办理; 批示办理:~公文丨越权~丨这个项目是上级~的。
批准辦理。
Nghĩa
Việt
- Cihui phê chuẩn
- Biên soạn v. approve and make out (credentials/certificates)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 批准辦理。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 批准办理; 批示办理:~公文丨越权~丨这个项目是上级~的。
Eng
- Cihui to approve and carry out; to issue approval