批卷
phê quyển
Hán Việt: phê quyển · Pinyin: pī juàn
Tổng quan
chấm bài của học sinh | chấm điểm bài thi
Nghĩa
Việt
- Cihui chấm bài của học sinh | chấm điểm bài thi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 批改作业; 指批阅考卷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.批改作业。 2.指批阅考卷。
Eng
- CC-CEDICT to correct student papers|to grade exam papers
- Cihui to correct student papers; to grade exam papers