批命

pī mìng phê mệnh

Hán Việt: phê mệnh · Pinyin: pī mìng

Tổng quan

xem vận mệnh cho ai đó

Cấu tạo: (phê) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem vận mệnh cho ai đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推斷命運。如:「批八字」、「批流年」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推算命运并批写在纸上的一种迷信活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推算命运并批写在纸上的一种迷信活动。

Eng

  • CC-CEDICT to tell sb's fortune
  • Cihui to tell sb's fortune