批迴

pī huí phê hồi

Hán Việt: phê hồi · Pinyin: pī huí

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (hồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上級答覆下級的批示公文。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「把段疋一一交納過了,取了批回。」也作「批迴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"批回"。

Eng

  • Cihui 批回 īhuí* r.v. reply to a message from a subordinate