批頭
phê đầu
Hán Việt: phê đầu · Pinyin: pī tóu
Tổng quan
đầu vặn vít
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu vặn vít
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用竹片紮成,一頭劈開成細條的刑具。《水滸傳》第三三回:「喝叫取過批頭來打那廝。」也稱為「批頭棍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"批头棍"。
Eng
- CC-CEDICT screwdriving bits
- Cihui screwdriving bits