批孔 phê khổng Hán Việt: phê khổng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 孔 (khổng)Hán Việtphê khổngCấu tạo批 + 孔 · phê + khổng nghĩa thành phần: phê + khổng Nghĩa EngCihui 批孔 īKǒng* v.o. criticize Confucius