批審 pī shěn · phê thẩm Hán Việt: phê thẩm · Pinyin: pī shěn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 審 (thẩm)Pinyinpī shěnHán Việtphê thẩmCấu tạo批 + 審 · phê + thẩm nghĩa thành phần: phê + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批阅审核。Tân Hoa Tự Điển 1.批阅审核。