批抹
phê mạt
Hán Việt: phê mạt · Pinyin: pī mǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指作菜時薄削細切。後引申為玩賞的意思。宋.程和仲〈沁園春.呼伯雅來〉詞:「閑官守,任平章批抹,明月清風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言批注校改; 犹吟玩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言批注校改。 2.犹吟玩。