批撥 phê bát Hán Việt: phê bát Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 撥 (bát)Hán Việtphê bátCấu tạo批 + 撥 · phê + bát nghĩa thành phần: phê + bát Nghĩa EngCihui 批撥 ībō v. 1. allocate 2. appropriate