批撥

phê bát

Hán Việt: phê bát

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (bát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批准撥給。

Eng

  • Cihui 批撥 ībō v. 1. allocate 2. appropriate